Mô tả
Bộ kit thử viêm âm đạo 7 thông số – Tự kiểm tra tại nhà, kín đáo, không cần đến phòng khám
Phương pháp enzym hóa học khô · 1 người dùng/hộp · Đọc kết quả bằng bảng màu đi kèm
Khí hư thay đổi màu sắc, mùi lạ, ngứa rát vùng kín hay đau bụng dưới là những dấu hiệu rất nhiều phụ nữ gặp phải nhưng ngại đi khám. Bộ kit thử viêm âm đạo 7 thông số giúp bạn chủ động theo dõi tình trạng vùng kín ngay tại nhà: một lần lấy mẫu duy nhất, 7 thông số được thể hiện trên cùng một dải thử, kết quả được so màu trực tiếp với bảng màu đi kèm – không cần đặt lịch hẹn, không cần chờ đợi.
Kit này dùng để làm gì?
Đây là sản phẩm hỗ trợ sàng lọc và theo dõi tại nhà, giúp bạn nhận biết sớm những thay đổi của môi trường âm đạo để quyết định có cần đi khám hay không. Kết quả không phải là chẩn đoán và không thay thế cho thăm khám phụ khoa.
1. Một lần thử – 7 thông số trên cùng một dải thử
Thay vì chỉ đo độ pH đơn lẻ, bộ kit phân tích đồng thời 7 thông số phản ánh hoạt động của hệ vi sinh âm đạo và các dấu hiệu viêm thường gặp.
| Số | Thông số | Chỉ báo | Ý nghĩa tham khảo |
|---|---|---|---|
| ① | H₂O₂ (Hydro peroxid) | Không đổi màu: dương tính Xanh lam hoặc xanh lục: âm tính | Phản ánh sự hiện diện của lợi khuẩn Lactobacillus – nhóm vi khuẩn giúp duy trì môi trường âm đạo khỏe mạnh. |
| ② | Bạch cầu esterase (LE) | Không đổi màu: âm tính Hồng hoặc hồng tím: dương tính | Phản ánh mức độ bạch cầu – một dấu hiệu thường được theo dõi khi có phản ứng viêm. |
| ③ | Sialidase (SNA) | Không đổi màu hoặc vàng cam: âm tính Xám, xám lam, xám lục: dương tính | Enzym liên quan đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn kỵ khí. |
| ④ | Proline aminopeptidase (PIP) | Không đổi màu: âm tính Vàng nhạt hoặc vàng: dương tính | Cùng với SNA, thường được theo dõi trong các trường hợp nghi ngờ viêm âm đạo do vi khuẩn. |
| ⑤ | N-acetyl-glucosaminidase (NAG) | Không đổi màu: âm tính Hồng nhạt, hồng, hồng tím: dương tính | Enzym thường tăng khi có nhiễm trùng do nấm hoặc trùng roi. |
| ⑥ | Oxidase (OA) | Không đổi màu: âm tính Xanh nhạt hoặc xanh lam: dương tính | Liên quan đến sự hiện diện của một số vi khuẩn hiếu khí. |
| ⑦ | Độ pH | Vàng 4.1 · Vàng xanh 4.4 · Xanh lam 4.6 · Xanh lục 4.8 · Lục 5.1 | Môi trường âm đạo khỏe mạnh thường có pH trong khoảng 3.8–4.5. pH tăng là một dấu hiệu cần chú ý. |
2. Năm tình trạng thường gặp ở vùng kín
3. Những dấu hiệu bạn không nên bỏ qua
Nếu bạn đang gặp một hoặc nhiều dấu hiệu dưới đây, việc theo dõi tình trạng vùng kín là cần thiết:
| Dấu hiệu | Mô tả thường gặp |
|---|---|
| Khí hư bất thường | Thay đổi về lượng, màu sắc (trắng đục, vàng xanh, xám) hoặc tính chất (loãng, vón cục, có bọt). |
| Mùi khó chịu | Đặc biệt là mùi tanh rõ hơn sau khi giao hợp hoặc sau kỳ kinh. |
| Ngứa, rát âm hộ | Ngứa kéo dài, cảm giác nóng rát, khó chịu khi vận động hoặc mặc đồ bó. |
| Đau bụng dưới | Đau âm ỉ hoặc từng cơn ở vùng bụng dưới, đôi khi kèm cảm giác nặng vùng chậu. |
| Tiểu nhiều, tiểu gấp | Đi tiểu nhiều lần, cảm giác buồn tiểu gấp, có thể kèm nóng rát khi đi tiểu. |
Khi nào cần đi khám ngay?
Đừng tự theo dõi tại nhà nếu bạn đang sốt cao, buồn nôn hoặc nôn, đau bụng dưới dữ dội, đang mang thai hoặc đang trong quá trình điều trị. Hãy đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt.
4. Vì sao không nên chủ quan với những thay đổi này?
Rất nhiều phụ nữ chọn cách chờ đợi vì nghĩ rằng triệu chứng sẽ tự hết. Tuy nhiên, khi tình trạng viêm kéo dài không được xử lý, các tài liệu y tế thường lưu ý những nguy cơ sau:
Lời khuyên quan trọng
Những thông tin trên nhằm giúp bạn hiểu vì sao nên quan tâm sớm – không phải để gây lo lắng. Việc tự mua thuốc đặt âm đạo hoặc dùng lại đơn thuốc cũ khi chưa rõ nguyên nhân là thói quen nên tránh. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy đi khám phụ khoa để được tư vấn phù hợp.
5. Ưu điểm của bộ kit
6. Hướng dẫn sử dụng chi tiết
6.1 Chuẩn bị và lưu ý trước khi lấy mẫu
Việc chuẩn bị đúng quyết định phần lớn độ chính xác của kết quả. Vui lòng đọc kỹ trước khi thực hiện:
| Thời điểm | Cần tránh / cần làm |
|---|---|
| Không lấy mẫu trong kỳ kinh | Máu kinh làm thay đổi màu sắc mẫu và ảnh hưởng đến việc so màu. Nên lấy mẫu sau khi sạch kinh ít nhất 3 ngày. |
| 24 giờ trước đó | Không quan hệ tình dục, không ngâm bồn (tắm bồn), không thụt rửa âm đạo, không đặt thuốc hoặc dùng kem bôi vùng kín. |
| Không dùng ngay sau khi dùng thuốc | Kháng sinh, thuốc đặt âm đạo và một số dung dịch vệ sinh có thể làm thay đổi kết quả. |
| Thời gian xử lý mẫu | Mẫu nên được sử dụng càng sớm càng tốt. Nếu cần lưu, bảo quản ở 16–25°C và hoàn thành trong vòng 120 phút. |
6.2 Quy trình thực hiện
Về số giọt và thời gian đọc
Mỗi nhà sản xuất quy định số giọt mẫu và thời gian đọc kết quả riêng cho từng thông số. Các bước 4 đến 6 ở trên được mô tả theo quy trình chung – vui lòng đối chiếu với tờ hướng dẫn sử dụng và bảng màu trong hộp để có thông tin chính xác cho sản phẩm bạn nhận được. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả.
6.3 Các lỗi thường gặp và cách tránh
| Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Lấy mẫu trong kỳ kinh | Máu làm nhiễu màu, kết quả không đọc được | Đợi sạch kinh ít nhất 3 ngày |
| Giao hợp hoặc đặt thuốc trước đó | Làm thay đổi pH và hệ vi sinh tạm thời | Kiêng 24 giờ trước khi lấy mẫu |
| Thụt rửa âm đạo trước khi lấy mẫu | Rửa trôi dịch tiết, kết quả âm tính giả | Chỉ vệ sinh bên ngoài bằng nước sạch |
| Que lấy mẫu không đủ dịch | Phản ứng màu quá nhạt, khó so màu | Xoay 10–20 giây, kiểm tra dịch bám rõ trên đầu que |
| Đọc kết quả sai thời gian | Màu tiếp tục phát triển, kết quả sai lệch | Dùng đồng hồ/điện thoại để canh đúng mốc ghi trên bảng màu |
| So màu dưới ánh sáng có màu | Ánh sáng vàng hoặc đèn màu làm sai lệch cảm nhận màu | So màu dưới ánh sáng trắng tự nhiên hoặc đèn trắng |
| Dải thử bị ẩm hoặc đã mở túi lâu | Thuốc thử mất hoạt tính, kết quả không còn ý nghĩa | Chỉ mở túi nhôm ngay trước khi dùng; dùng trong vòng 1 giờ sau khi mở |
| Chạm tay vào các ô thuốc thử | Làm nhiễm bẩn và ảnh hưởng phản ứng màu | Chỉ cầm vào phần tay cầm của dải thử |
| Đặt dải thử thẳng đứng khi chờ | Mẫu chảy lan giữa các ô, gây lẫn màu | Luôn đặt dải thử nằm ngang trên mặt phẳng sạch |
| Mẫu để quá lâu mới đo | Vi khuẩn phát triển làm thay đổi pH và thành phần | Hoàn thành trong vòng 120 phút, bảo quản 16–25°C |
| Dùng lại dải thử đã qua sử dụng | Kết quả không có giá trị | Mỗi dải thử chỉ dùng một lần |
7. Đọc kết quả trên bảng màu
7.1 Từng thông số
| Thông số | Âm tính (–) | Dương tính (+) |
|---|---|---|
| ① H₂O₂ | Xanh lam hoặc xanh lục | Không đổi màu |
| ② Bạch cầu esterase | Không đổi màu | Hồng hoặc hồng tím |
| ③ Sialidase | Không đổi màu hoặc vàng cam | Xám, xám lam hoặc xám lục |
| ④ Proline aminopeptidase | Không đổi màu | Vàng nhạt hoặc vàng |
| ⑤ N-acetyl-glucosaminidase | Không đổi màu | Hồng nhạt, hồng hoặc hồng tím |
| ⑥ Oxidase | Không đổi màu | Xanh nhạt hoặc xanh lam |
| ⑦ Độ pH | Vàng 4.1 · Vàng xanh 4.4 · Xanh lam 4.6 · Xanh lục 4.8 · Lục 5.1 | |
7.2 Gợi ý theo tổ hợp kết quả
Bảng dưới đây được tổng hợp từ bảng màu và tờ hướng dẫn đi kèm. Đây là thông tin tham khảo, không phải kết luận y khoa.
| Tổ hợp kết quả | Gợi ý tham khảo |
|---|---|
| Tất cả ①–⑥ đều âm tính và ⑦ (pH) ≤ 4.6 | Gợi ý bình thường – môi trường âm đạo đang ở trạng thái cân bằng |
| ① (H₂O₂) dương tính hoặc yếu dương tính | Nghi ngờ mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo |
| ② (Bạch cầu esterase) dương tính | Nghi ngờ có tình trạng viêm |
| ③ (Sialidase) hoặc ④ (PIP) dương tính | Nghi ngờ viêm âm đạo do vi khuẩn |
| ⑤ (NAG) dương tính và ⑦ (pH) ≥ 4.8 | Nghi ngờ viêm âm đạo do trùng roi |
| ⑤ (NAG) dương tính và ⑦ (pH) ≤ 4.6 | Nghi ngờ viêm âm đạo do nấm |
| ④ (PIP) và ⑥ (Oxidase) cùng dương tính | Nghi ngờ viêm âm đạo không đặc hiệu |
Nhớ rằng
Mọi kết quả dương tính hoặc có dấu hiệu bất thường đều cần được xác nhận bằng thăm khám và xét nghiệm tại cơ sở y tế. Không tự ý mua thuốc điều trị dựa trên kết quả của kit này.
7.3 Theo dõi sau khi có kết quả
8. Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm | Bộ kit thử viêm âm đạo 7 thông số (phương pháp enzym hóa học khô) |
| Số đăng ký | 苏械注准20172401442 |
| Mục đích sử dụng | Hỗ trợ sàng lọc và theo dõi tình trạng sức khỏe âm đạo ở nữ giới |
| Thông số | H₂O₂, Bạch cầu esterase, Sialidase, Proline aminopeptidase, N-acetyl-glucosaminidase, Oxidase, độ pH |
| Quy cách đóng gói | 1 người dùng/hộp |
| Thành phần trong hộp | Dải thử 7 ô · Túi nhôm · Bảng màu · Que lấy mẫu dùng một lần · Dung dịch pha loãng |
| Điều kiện bảo quản | Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ 2–30°C |
| Hạn sử dụng | 18 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Lưu ý sau khi mở | Sau khi mở túi nhôm, dải thử nên được sử dụng trong vòng 1 giờ |
| Đối tượng sử dụng | Nữ giới từ 18 tuổi trở lên; không sử dụng trong kỳ kinh, khi đang chảy máu âm đạo hoặc đang đặt thuốc điều trị |
Chống chỉ định và lưu ý đặc biệt
- Không sử dụng cho phụ nữ đang mang thai – hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản khoa.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
- Không sử dụng khi đang hành kinh, đang chảy máu âm đạo bất thường hoặc đang đặt thuốc điều trị.
- Sản phẩm chỉ dùng một lần. Không tái sử dụng dải thử, que lấy mẫu hay ống dung dịch.
Bộ kit này là công cụ sàng lọc, tham khảo tại nhà, không phải thiết bị chẩn đoán và không thay thế cho việc thăm khám, xét nghiệm hay tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi thời điểm lấy mẫu, thói quen vệ sinh, thuốc đang sử dụng, chu kỳ kinh nguyệt và điều kiện bảo quản sản phẩm. Mọi kết quả dương tính, bất thường hoặc kéo dài cần được xác nhận bằng xét nghiệm tại cơ sở y tế có chuyên môn. Không tự ý mua hoặc sử dụng thuốc điều trị dựa trên kết quả của sản phẩm này. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trong hộp trước khi dùng. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.