Giảm giá!

14 mẫu giấy thử phân tích xét nghiệm protein trong nước tiểu và creatinine

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 459.000 ₫.

Mua ngay

Mô tả

Giấy thử phân tích nước tiểu 14 thông số – Kiểm tra sức khỏe tại nhà chỉ trong 60 giây

Phương pháp hóa học khô · Mỗi dải túi riêng tiện lợi · Đọc kết quả bằng bảng màu trong 30–120 giây

Một que thử, 14 thông tin sức khỏe: từ chức năng thận, gan, chuyển hóa đến dấu hiệu nhiễm trùng tiết niệu. Không cần đặt lịch, không cần chờ đợi ở phòng khám – bạn tự thực hiện tại nhà và so màu kết quả ngay trên bảng màu kèm theo.

1. Kiểm tra 14 thông số trong một lần thử

Nhóm sức khỏeThông số
Chức năng thậnProtein (PRO) · Creatinine (CR) · Canxi niệu (CA) · Microalbumin (MA) · Máu tiềm ẩn (BLD)
Chức năng ganBilirubin (BIL) · Urobilinogen (URO) · Vitamin C (VC)
Nội tiết – chuyển hóa đườngGlucose (GLU) · Ketone (KET)
Dấu hiệu viêm nhiễmLeukocyte (WBC) · Nitrite (NIT)
Chuyển hóa vòng tuần hoànTỷ trọng nước tiểu (SG)
Cân bằng axit – bazơĐộ pH (PH)

Nâng cấp so với giấy thử 10 thông số thông thường

Phiên bản mới bổ sung Creatinine (CR) và Canxi niệu (CA):

  • Creatinine: kết hợp với chỉ số protein để tính tỷ lệ Protein/Creatinine (PCR) và Microalbumin/Creatinine (ACR) – cách đánh giá được khuyến nghị rộng rãi vì hạn chế sai lệch do uống nhiều/ít nước, cho kết quả ổn định hơn so với chỉ đọc đơn thuần.
  • Canxi niệu: tham khảo tình trạng chuyển hóa canxi của cơ thể.

2. Những ai nên sử dụng?

1
Người có “tam cao”
Huyết áp cao, đường huyết cao, mỡ máu cao – nên theo dõi định kỳ để kịp thời tham khảo tình trạng thận.
2
Người có dấu hiệu tiết niệu
Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đau, tiểu ra máu, sốt kèm rối loạn tiểu – tham khảo nhanh tại nhà trước khi đi khám.
3
Người dùng thuốc lâu dài / bệnh mãn tính
Đang theo dõi đường huyết, gan, thận; dùng thuốc điều trị dài ngày cần kiểm tra định kỳ.
4
Gia đình có tiền sử bệnh thận
Viêm thận mãn tính, hội chứng thận hư, sỏi thận, lao thận, u thận trong gia đình.

3. Ưu điểm nổi bật

Đặc điểmLợi ích cho bạn
Kháng nhiễu Vitamin CVitamin C trong nước tiểu (do ăn trái cây, uống bổ sung) thường khiến kết quả giấy thử thường sai lệch. Dải thử bản nâng cấp có khả năng kháng nhiễu VC, kết quả ổn định hơn.
Đọc kết quả nhanh 30–120 giâyKhông cần máy đọc, chỉ cần so màu với bảng màu kèm theo.
Bảng màu chia độ rõ ràngThang màu gradient giúp đối chiếu dễ dàng, hạn chế đọc sai.
Mỗi que một túi riêngThiết kế đường xé dễ mở; dùng tới đâu mở tới đó, tránh ẩm – giữ chất lượng đến hạn sử dụng (tối đa 24 tháng).
Thao tác đơn giản3 bước chính, ai cũng làm được, không cần chuyên môn.

4. Hướng dẫn sử dụng chi tiết

4.1 Chuẩn bị trước khi thử

  • Chọn mẫu: ưu tiên nước tiểu đầu tiên buổi sáng vì nồng độ cô đặc, cho kết quả ổn định hơn. Nếu dùng nước tiểu ngẫu nhiên trong ngày, tránh uống nhiều nước ngay trước đó.
  • Dụng cụ: dùng cốc sạch, khô, tốt nhất là cốc dùng một lần. Không dùng cốc còn đọng nước, xà phòng hay hóa chất.
  • Nhiệt độ: nếu que thử được bảo quản trong ngăn mát, lấy ra để về nhiệt độ phòng khoảng 30 phút trước khi dùng.
  • Vệ sinh: rửa tay sạch và lau khô trước khi thao tác.
  • Tránh các thời điểm dễ sai lệch: đang hành kinh, trong vòng 24 giờ sau vận động mạnh, hoặc vừa uống một lượng lớn nước.

4.2 Quy trình thực hiện

1.
Lấy giấy thử ra khỏi túi màng nhôm, cho toàn bộ vùng xét nghiệm của giấy thử ngâm hoàn toàn trong nước tiểu rồi lập tức rút ra.
2.
Lau nhẹ mép giấy thử dọc theo miệng bình chứa mẫu, sau đó dùng khăn giấy thấm sạch phần nước tiểu còn sót lại trên giấy thử.
3.
Chờ khoảng một phút để đọc kết quả.

4.3 Các lỗi thường gặp và cách tránh

Phần lớn kết quả không như mong đợi đến từ thao tác, không phải từ chất lượng que thử. Hãy kiểm tra những điểm sau.

Lỗi thường gặpHậu quả và cách tránh
Ngâm que quá lâu (hơn 1–2 giây)Thuốc thử trên các ô có thể bị rửa trôi, màu nhạt hơn thực tế. Nhúng nhanh rồi nhấc ra ngay.
Nhúng không đủ sâu, các ô không ngập hếtMột số ô không phản ứng, kết quả không hợp lệ. Nhấn chìm toàn bộ các ô thuốc thử.
Đọc quá thời gian quy địnhMàu tiếp tục thay đổi sau mốc đọc, kết quả bị lệch. Bấm giờ và đọc đúng mốc ghi trên bảng màu.
So màu dưới ánh sáng có màu hoặc nơi thiếu sángNhận sai sắc độ. So dưới ánh sáng trắng tự nhiên, tránh đèn vàng hoặc đèn màu.
Chạm tay vào ô thuốc thử, hoặc để que dính nước trước khi nhúngÔ bị nhiễm hoặc giảm hoạt tính. Chỉ cầm ở phần cán que.
Dùng que đã hết hạn, hoặc túi nhôm bị rách, hở ẩmKết quả không còn tin cậy. Kiểm tra hạn dùng trên bao bì; không dùng túi đã mở từ trước.
Mẫu nước tiểu để quá lâu (quá 1–2 giờ ở nhiệt độ thường)Vi khuẩn phát triển làm thay đổi pH, nitrite và một số chỉ số khác. Dùng mẫu mới, tốt nhất trong vòng 1 giờ.
Thử trong kỳ kinh nguyệtMáu kinh lẫn vào mẫu có thể làm BLD, PRO cho kết quả dương tính giả. Nên thử sau khi sạch kinh 3–5 ngày.
Thử ngay sau vận động mạnh, sốt cao hoặc căng thẳngProtein và máu tiềm ẩn có thể tăng tạm thời. Nghỉ ngơi 24–48 giờ rồi thử lại.
Uống rất nhiều nước trước khi thửNước tiểu bị pha loãng, các chỉ số có thể thấp hơn thực tế. Ưu tiên nước tiểu buổi sáng.
Đang dùng vitamin C liều cao hoặc một số thuốcCó thể làm sai lệch một số ô, đặc biệt glucose và máu tiềm ẩn. Thông báo cho bác sĩ các thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng.

Lưu ý khi sử dụng

Không dùng túi đã rách hoặc đã mở từ trước; không đọc kết quả dưới ánh sáng nhuộm màu; nhiệt độ phòng khuyến nghị khoảng 25°C – thời tiết quá nóng hoặc mẫu để quá lâu có thể ảnh hưởng độ chính xác; kết quả bất thường nên được xác nhận bằng xét nghiệm tại cơ sở y tế.

4.4 Ghi nhận kết quả và theo dõi

1
Ghi lại ngay: chụp ảnh que thử đặt cạnh bảng màu cùng ngày giờ thực hiện, lưu lại để so sánh với các lần sau. Ghi chú thêm các yếu tố bất thường như đang uống thuốc, vận động mạnh hay đang hành kinh.
2
Nên thử vào cùng thời điểm trong ngày (ví dụ sáng sớm) và trong điều kiện tương tự, để kết quả giữa các lần có thể so sánh được với nhau.
3
Khi kết quả ngoài vùng tham khảo: nghỉ vài ngày rồi thử lại vào buổi sáng. Một chỉ số đơn lẻ hoặc kết quả nhất thời thường chưa nói lên điều gì – cần nhìn xu hướng qua nhiều lần.
4
Khi nào nên đi khám: kết quả bất thường lặp lại, hoặc kèm triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu ra máu, đau lưng, phù, mệt mỏi – hãy đến cơ sở y tế để làm xét nghiệm nước tiểu và tham khảo ý kiến bác sĩ. Đây là công cụ sàng lọc, tham khảo tại nhà, không thay thế chẩn đoán y khoa.

5. Tham khảo ý nghĩa kết quả từng thông số

Bảng dưới chỉ mang tính tham khảo để bạn hiểu ý nghĩa các chỉ số, không phải kết luận chẩn đoán.

Thông sốKết quả ngoài vùng thường gặp – tham khảo
Creatinine (CR)Ở nước tiểu ngẫu nhiên, giá trị dao động rộng (khoảng 0,9–26,4 mmol/L) đều có thể gặp ở người khỏe mạnh. Nồng độ phụ thuộc nhiều vào lượng nước uống và thực phẩm – cần đánh giá kết hợp, không đọc đơn lẻ.
Canxi niệu (CA)Giá trị tham khảo thường gặp khoảng 2,5–7,5 mmol/L.
Vitamin C (VC)Dương tính nghĩa là nước tiểu bài xuất nhiều vitamin C (ăn nhiều trái cây/vitamin C). Không phải dấu hiệu bệnh.
Leukocyte (WBC)Chỉ dấu giúp tham khảo tình trạng viêm nhiễm đường tiết niệu (viêm đường tiểu, thận, sỏi…).
Nitrite (NIT)Dương tính gợi ý có vi khuẩn khử nitrat trong đường tiết niệu – nên đi kiểm tra thêm.
Microalbumin (MA)Mức thường gặp < 30 mg/L; cao hơn nên theo dõi và kiểm tra định kỳ.
Ketone (KET)Phản ánh đốt năng lượng từ mỡ: nhịn ăn, ăn kiêng low-carb, vận động cường độ cao có thể cho kết quả dương tính.
Bilirubin (BIL)Người khỏe mạnh thường không có bilirubin niệu; nếu xuất hiện kèm mệt mỏi, vàng da nên đi khám.
Glucose (GLU)Dương tính gợi ý đường trong máu cao – nên đo đường huyết và tham khảo bác sĩ.
Protein (PRO)Vận động mạnh, sốt, căng thẳng, phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt hoặc khi mang thai có thể có protein niệu tạm thời; kéo dài dương tính nên kiểm tra.
Tỷ trọng (SG)Thay đổi theo ăn uống, ra mồ hôi; vùng tham khảo phổ biến 1,000–1,030.
Độ pH (PH)Chế độ ăn thường ngày cho pH khoảng 4,6–8,0; vùng 5,0–8,0 thường gặp.
Máu tiềm ẩn (BLD)Phát hiện hồng cầu/hemoglobin trong nước tiểu; kỳ kinh nguyệt, vận động mạnh có thể ảnh hưởng. Dương tính lặp lại nên đi kiểm tra.
Urobilinogen (URO)Liên quan quá trình chuyển hóa sắc tố mật; tăng nhiều kết hợp triệu chứng nên đi khám.
Tỷ lệ ACRMicroalbumin/Creatinine: giá trị < 3,4 mg/mmol (30–33,9 MG/GMOL tùy đơn vị) thường được dùng làm ngưỡng tham khảo.
Tỷ lệ PCRProtein/Creatinine giúp hạn chế sai lệch do đồ uống; PCR < 17,0 mg/mmol thường dùng làm ngưỡng tham khảo, > 55,6 mg/mmol đáng lưu ý.

Vì sao Creatinine “toàn vùng xanh” vẫn bình thường?

Nhiều khách hàng hỏi: vì sao ô Creatinine trên bảng màu gần như mọi mức đều nằm trong vùng tham khảo? Đúng vậy – nồng độ creatinine niệu ngẫu nhiên dao động rất rộng theo lượng nước và thức ăn, nên giá trị này không có ý nghĩa khi đọc đơn lẻ. Công dụng thật của ô CR là làm mẫu số tính tỷ lệ PCR/ACR, giúp loại bỏ nhiễu từ lượng nước uống – đây chính là cách các cơ sở y tế đánh giá protein niệu chuẩn xác hơn.

Nếu màu vượt quá bảng màu? Nồng độ mẫu vượt thang đo – so theo xu hướng chuyển màu: nhạt hơn thì đọc về mức bên trái, đậm hơn thì đọc về mức bên phải.

Mùa hè kết quả có vẻ “cao” hơn? Ra mồ hôi nhiều làm nước tiểu đậm đặc hơn; độ nhạy của giấy thử cũng tăng theo nhiệt độ (bảng màu được chuẩn ở 25°C). Kết quả mùa nóng thường cao hơn một chút – đây là hiện tượng bình thường.

6. Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩmGiấy thử phân tích nước tiểu 14 thông số (phương pháp hóa học khô)
Quy cáchHộp 5 que – mỗi que một túi riêng
Thời gian đọc30–120 giây tùy thông số
Hạn sử dụng24 tháng (in trên bao bì)
Bảo quảnNơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng; mở túi ngay trước khi dùng
Lưu ý quan trọng
Giấy thử này là công cụ sàng lọc, tham khảo tại nhà, không phải thiết bị chẩn đoán và không thay thế xét nghiệm, chẩn đoán hay tư vấn của bác sĩ. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn, uống nước, thuốc đang dùng, thời điểm lấy mẫu và điều kiện bảo quản. Mọi kết quả bất thường hoặc kéo dài cần được xác nhận bằng xét nghiệm tại cơ sở y tế có chuyên môn. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.